curie point

Học thuật
Thân thiện
curie point

A scientist heats a metal sample past its Curie point.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoa học Vật ):
    • Điểm Curie: Nhiệt độ tới hạn tại đó một vật liệu sắt từ (như sắt, niken, coban) mất hoàn toàn tính sắt từ vĩnh cửu chuyển sang trạng thái thuận từ. Dưới điểm này, vật liệu từ tính; trên điểm này, từ tính biến mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Iron loses its permanent magnetic properties above its Curie point of 770°C. (Sắt mất tính từ vĩnh cửu trên điểm Curie của 770°C.)
    • The study focused on materials with a high Curie point for better thermal stability. (Nghiên cứu tập trung vào các vật liệu điểm Curie cao để độ ổn định nhiệt tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Below the Curie point": Dưới điểm Curie (vật liệu từ tính).
    • Below the Curie point, the magnetic domains are aligned. (Dưới điểm Curie, các đômen từ được sắp xếp trật tự.)
  • "Exceed the Curie point": Vượt quá điểm Curie (vật liệu mất từ tính).
    • If the temperature exceeds the Curie point, the magnet will demagnetize. (Nếu nhiệt độ vượt quá điểm Curie, nam châm sẽ bị khử từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Curie temperature (n): Nhiệt độ Curie (cách gọi khác, đồng nghĩa với "Curie point").
    • The Curie temperature is a key parameter in materials science. (Nhiệt độ Curie một thông số quan trọng trong khoa học vật liệu.)
  • Ferromagnetic (adj): (Thuộc tính) Sắt từ.
  • Paramagnetic (adj): (Thuộc tính) Thuận từ.
Từ đồng nghĩa
  • Curie temperature: Nhiệt độ Curie.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này được đặt theo tên nhà vật người Pháp Pierre Curie.
  • "Curie point" một khái niệm chuyên ngành trong vật lý học khoa học vật liệu, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật kỹ thuật.
curie point

A scientist heats a metal sample past its Curie point.

Noun
  1. điểm nhiệt độ triệt từ
  2. Điểm nhiệt độ Curi

Từ đồng nghĩa